Cách dùng "所以如果他入住的话 那我也想开一间房" (suǒ yǐ rú guǒ tā rù zhù de huà nà wǒ yě xiǎng kāi yī jiān fáng) trong hội thoại tiếng Trung
所以如果他入住的话 那我也想开一间房
Vì vậy nếu anh ấy có ở đây, thì tôi cũng muốn đặt một phòng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:32
yīn wèi tā shì wǒ de xiān shēng wǒ xiǎng gěi tā yí gè jīng xǐ
因为他是我的先生 我想给他一个惊喜
“Vì anh ấy là chồng tôi. Tôi muốn tạo bất ngờ cho anh ấy.”
LINE 0231:34
PLAYING SCENEsuǒ yǐ rú guǒ tā rù zhù de huà nà wǒ yě xiǎng kāi yī jiān fáng
所以如果他入住的话 那我也想开一间房
“Vì vậy nếu anh ấy có ở đây, thì tôi cũng muốn đặt một phòng.”
LINE 0331:37
duì bù qǐ nǚ shì wǒ men bù kě yǐ suí yì tòu lù kè rén de xìn xī de
对不起 女士 我们不可以 随意透露客人的信息的
“Xin lỗi, thưa cô. Chúng tôi không thể tùy tiện tiết lộ thông tin khách.”
Show Information