Cách dùng "她居然会成为我的竞争对手" (tā jū rán huì chéng wéi wǒ de jìng zhēng duì shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

ránhuìchéngwéidejìngzhēngduìshǒu

...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:24
wán quán méi xiǎng dào yǒu zhāo yī rì

完全没想到 有朝一日

Hoàn toàn không ngờ... ...một ngày nào đó...

LINE 0242:27
PLAYING SCENE
rán
huì
chéng
wéi
de
jìng
zhēng
duì
shǒu

...cô ta lại thành đối thủ cạnh tranh của tôi.

LINE 0342:39
zuò xiàng mù dì shí hòu zěn me méi jiàn nǐ xiàng gāng cái

做项目的时候 怎么没见你像刚才

Lúc làm dự án... ...sao không thấy anh như lúc nãy...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp42:27
TMDB ID259554