Cách dùng "他没有别的选择 只能选你" (tā méi yǒu bié de xuǎn zé zhǐ néng xuǎn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他没有别的选择 只能选你
ông ta không có lựa chọn nào khác, chỉ có thể chọn anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:12
ràng tā míng bái nǐ men gōng sī xiāo shòu zǒng jiān zhè ge wèi zhì
让他明白 你们公司销售总监这个位置
“để ông ta hiểu rằng, vị trí Giám đốc Kinh doanh công ty các anh,”
LINE 0218:15
PLAYING SCENEtā méi yǒu bié de xuǎn zé zhǐ néng xuǎn nǐ
他没有别的选择 只能选你
“ông ta không có lựa chọn nào khác, chỉ có thể chọn anh.”
LINE 0318:22
xiè谢
le了
“Cảm ơn.”
Show Information