Cách dùng "他们公司是不是 几个同事一起来出差的" (tā men gōng sī shì bú shì jǐ gè tóng shì yì qǐ lái chū chāi de) trong hội thoại tiếng Trung
他们公司是不是 几个同事一起来出差的
Công ty họ có phải có mấy đồng nghiệp cùng đi công tác không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:17
qǐng请
wèn问
hái还
yǒu有
shén什
me么
kě可
yǐ以
bāng帮
dào到
nín您
de的
ma吗
“còn gì tôi có thể giúp cô nữa không?”
LINE 0232:19
PLAYING SCENEtā men gōng sī shì bú shì jǐ gè tóng shì yì qǐ lái chū chāi de
他们公司是不是 几个同事一起来出差的
“Công ty họ có phải có mấy đồng nghiệp cùng đi công tác không?”
LINE 0332:23
shí zài bù fāng biàn duì bù qǐ
实在不方便 对不起
“Thực sự không tiện. Xin lỗi.”
Show Information