Cách dùng "她业绩垫底 大家有目共睹 谁也帮不了她" (tā yè jì diàn dǐ dà jiā yǒu mù gòng dǔ shuí yě bāng bù liǎo tā) trong hội thoại tiếng Trung

diàn jiāyǒugòng shuíbāngliǎo

Thành tích cô ấy bét bảng Mọi người đều thấy rõ Không ai giúp được cô ấy

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:13
wǒ dān xīn táo líng táo líng bèi cái gēn nǐ méi yǒu guān xì

我担心陶菱 陶菱被裁跟你没有关系

Tôi lo cho Tao Ling Tao Ling bị sa thải không liên quan đến cậu

LINE 0212:17
PLAYING SCENE
tā yè jì diàn dǐ dà jiā yǒu mù gòng dǔ shuí yě bāng bù liǎo tā

她业绩垫底 大家有目共睹 谁也帮不了她

Thành tích cô ấy bét bảng Mọi người đều thấy rõ Không ai giúp được cô ấy

LINE 0312:24
cáo
lěi

Tào Lỗi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp12:17
TMDB ID259554