Cách dùng "他这几天去上海 我飞一趟" (tā zhè jǐ tiān qù shàng hǎi wǒ fēi yī tàng) trong hội thoại tiếng Trung
他这几天去上海 我飞一趟
Mấy hôm nay ông ta đi Thượng Hải. Tôi sẽ bay một chuyến.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:11
wǒ我
xiǎng想
sī私
xià下
hé和
tā他
yuē约
yī一
xià下
“Tôi muốn hẹn gặp riêng ông ta.”
LINE 0216:14
PLAYING SCENEtā zhè jǐ tiān qù shàng hǎi wǒ fēi yī tàng
他这几天去上海 我飞一趟
“Mấy hôm nay ông ta đi Thượng Hải. Tôi sẽ bay một chuyến.”
LINE 0316:17
wǒ jué de zài shàng hǎi jiàn kěn dìng bǐ zài guǎng zhōu jiàn qiáng hěn duō
我觉得在上海见 肯定比在广州见强很多
“Tôi nghĩ gặp ở Thượng Hải, chắc chắn tốt hơn gặp ở Quảng Châu nhiều.”
Show Information