Cách dùng "万一人力资源找她谈话的时候说 你被裁了" (wàn yī rén lì zī yuán zhǎo tā tán huà de shí hòu shuō nǐ bèi cái le) trong hội thoại tiếng Trung
万一人力资源找她谈话的时候说 你被裁了
Nhỡ đâu nhân sự tìm cô ấy nói chuyện mà bảo Cô bị sa thải rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:10
shuí谁
zhī知
dào道
zhè这
gū姑
niáng娘
yǎn演
jì技
xíng行
bù不
xíng行
a啊
“Ai biết được cô gái này diễn có tốt không”
LINE 0211:13
PLAYING SCENEwàn yī rén lì zī yuán zhǎo tā tán huà de shí hòu shuō nǐ bèi cái le
万一人力资源找她谈话的时候说 你被裁了
“Nhỡ đâu nhân sự tìm cô ấy nói chuyện mà bảo Cô bị sa thải rồi”
LINE 0311:16
tā她
hái还
néng能
xiào笑
chū出
shēng声
zěn怎
me么
bàn办
“Cô ấy lại còn cười được thì sao”
Show Information