Cách dùng "我不服 我不会摘工牌的 我就是不服" (wǒ bù fú wǒ bú huì zhāi gōng pái de wǒ jiù shì bù fú) trong hội thoại tiếng Trung
我不服 我不会摘工牌的 我就是不服
Tôi không phục Tôi sẽ không tháo thẻ nhân viên đâu Tôi chính là không phục
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:01
nǐ de chéng jì shì zuì chà de nǐ de chéng jì bù chà píng shén me cái wǒ
你的成绩是最差的 你的成绩不差 凭什么裁我
“Thành tích của cô là tệ nhất Thành tích của cô không tệ Sao lại sa thải tôi”
LINE 0210:04
PLAYING SCENEwǒ bù fú wǒ bú huì zhāi gōng pái de wǒ jiù shì bù fú
我不服 我不会摘工牌的 我就是不服
“Tôi không phục Tôi sẽ không tháo thẻ nhân viên đâu Tôi chính là không phục”
LINE 0310:08
wèi shén me píng shén me shì wǒ a nǐ bú yào jiě shì
为什么 凭什么是我啊 你不要解释
“Tại sao Sao lại là tôi chứ Anh đừng giải thích”
Show Information