Cách dùng "我不相信我的分数比你还低" (wǒ bù xiāng xìn wǒ de fēn shù bǐ nǐ hái dī) trong hội thoại tiếng Trung
我不相信我的分数比你还低
Tôi không tin điểm tôi thấp hơn cô
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:42
wǒ yāo qiú gōng sī gōng bù měi gè rén zōng hé píng gū fēn shù
我要求公司公布 每个人综合评估分数
“Tôi yêu cầu công ty công bố điểm đánh giá tổng hợp của mỗi người”
LINE 0209:44
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xiāng相
xìn信
wǒ我
de的
fēn分
shù数
bǐ比
nǐ你
hái还
dī低
“Tôi không tin điểm tôi thấp hơn cô”
LINE 0309:46
táo陶
líng菱
“Tao Ling”
Show Information