Cách dùng "我的绩效成绩本来就比你好" (wǒ de jì xiào chéng jì běn lái jiù bǐ nǐ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

dexiàochéngběnláijiùhǎo

Thành tích hiệu suất của tôi vốn đã tốt hơn cô

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:55
yīng gāi bèi cái diào de rén shì nǐ bú shì wǒ nǐ hú shuō nǐ fěi bàng

应该被裁掉的人是你 不是我 你胡说 你诽谤

Người nên bị sa thải là cô, không phải tôi Cô nói bậy, cô phỉ báng

LINE 0209:59
PLAYING SCENE
de
xiào
chéng
běn
lái
jiù
hǎo

Thành tích hiệu suất của tôi vốn đã tốt hơn cô

LINE 0310:01
nǐ de chéng jì shì zuì chà de nǐ de chéng jì bù chà píng shén me cái wǒ

你的成绩是最差的 你的成绩不差 凭什么裁我

Thành tích của cô là tệ nhất Thành tích của cô không tệ Sao lại sa thải tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp09:59
TMDB ID259554