Cách dùng "我们高级合伙人 刚刚通了个电话会议" (wǒ men gāo jí hé huǒ rén gāng gāng tōng le gè diàn huà huì yì) trong hội thoại tiếng Trung
我们高级合伙人 刚刚通了个电话会议
Các đối tác cấp cao chúng tôi Vừa họp điện đàm xong
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:17
xīn心
lǐ里
bù不
hǎo好
shòu受
“Trong lòng không dễ chịu”
LINE 0221:21
PLAYING SCENEwǒ men gāo jí hé huǒ rén gāng gāng tōng le gè diàn huà huì yì
我们高级合伙人 刚刚通了个电话会议
“Các đối tác cấp cao chúng tôi Vừa họp điện đàm xong”
LINE 0321:24
gōng公
sī司
huì会
quán全
lì力
yǐ以
fù赴
bāng帮
tā他
“Công ty sẽ hết sức giúp anh ấy”
Show Information