Cách dùng "我是看你一个人来出差 很可怜的" (wǒ shì kàn nǐ yí gè rén lái chū chāi hěn kě lián de) trong hội thoại tiếng Trung
我是看你一个人来出差 很可怜的
Tôi thấy cậu đi công tác một mình. Tội nghiệp lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:52
shuí gěi nǐ de zì xìn nà nǐ hái jiào wǒ chū lái
谁给你的自信 那你还叫我出来
“Ai cho cậu cái tự tin ấy? Thế còn gọi tôi ra làm gì?”
LINE 0235:54
PLAYING SCENEwǒ shì kàn nǐ yí gè rén lái chū chāi hěn kě lián de
我是看你一个人来出差 很可怜的
“Tôi thấy cậu đi công tác một mình. Tội nghiệp lắm.”
LINE 0335:58
dào shí hòu cháng yè màn màn a wú xīn shuì mián
到时候长夜漫漫啊 无心睡眠
“Đêm dài lê thê. Chẳng buồn ngủ.”
Show Information