Cách dùng "我心想这什么狗屁公司啊 我不伺候你了" (wǒ xīn xiǎng zhè shén me gǒu pì gōng sī a wǒ bù cì hòu nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我心想这什么狗屁公司啊 我不伺候你了
Tôi nghĩ bụng công ty quái quỷ gì thế này Tôi không phục vụ nữa đâu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:20
hòu后
lái来
wǒ我
děng等
dào到
le了
shí十
diǎn点
duō多
“Sau đó tôi đợi đến hơn mười giờ”
LINE 0222:23
PLAYING SCENEwǒ xīn xiǎng zhè shén me gǒu pì gōng sī a wǒ bù cì hòu nǐ le
我心想这什么狗屁公司啊 我不伺候你了
“Tôi nghĩ bụng công ty quái quỷ gì thế này Tôi không phục vụ nữa đâu”
LINE 0322:25
wǒ我
jiù就
wǎng往
wài外
zǒu走
“Tôi liền đi ra ngoài”
Show Information