Cách dùng "我要是之前就跟他约好的" (wǒ yào shì zhī qián jiù gēn tā yuē hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
我要是之前就跟他约好的
Nếu tôi hẹn trước với anh ta...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:35
méi没
yǒu有
yuē约
hǎo好
de的
ba吧
“Không có hẹn trước chứ?”
LINE 0241:41
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
shì是
zhī之
qián前
jiù就
gēn跟
tā他
yuē约
hǎo好
de的
“Nếu tôi hẹn trước với anh ta...”
LINE 0341:44
wǒ我
zěn怎
me么
néng能
zài在
zhè这
lǐ里
gēn跟
nǐ你
hē喝
jiǔ酒
la啦
“...thì sao có thể ở đây uống rượu với bạn?”
Show Information