Cách dùng "我有他身份证号行不行" (wǒ yǒu tā shēn fèn zhèng hào xíng bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung

yǒushēnfènzhènghàoxíngxíng

Tôi có số CMND của anh ấy, được không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:39
nín kě yǐ zì jǐ lián xì yī xià nín xiān shēng wèn yī xià

您可以自己联系一下您先生 问一下

Cô có thể tự liên hệ với chồng mình để hỏi.

LINE 0231:45
PLAYING SCENE
yǒu
shēn
fèn
zhèng
hào
xíng
xíng

Tôi có số CMND của anh ấy, được không?

LINE 0331:47
duì bù qǐ duì wǒ xiàn zài zài chū chāi

对不起 对 我现在在出差

Xin lỗi. Vâng, tôi đang đi công tác.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp31:45
TMDB ID259554