Cách dùng "我在柯瑞娜给她找了个位置" (wǒ zài kē ruì nà gěi tā zhǎo le gè wèi zhì) trong hội thoại tiếng Trung

zàiruìgěizhǎolewèizhì

Tôi đã tìm cho cô ấy một vị trí ở Keruina

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:51
shén
me

Vội gì

LINE 0210:53
PLAYING SCENE
zài
ruì
gěi
zhǎo
le
wèi
zhì

Tôi đã tìm cho cô ấy một vị trí ở Keruina

LINE 0310:56
nián
xīn
zhǎng
le
bǎi
fēn
zhī
sān
shí

Lương năm tăng ba mươi phần trăm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp10:53
TMDB ID259554