Cách dùng "我在网站上看过他的照片 我就认出他了" (wǒ zài wǎng zhàn shàng kàn guò tā de zhào piān wǒ jiù rèn chū tā le) trong hội thoại tiếng Trung
我在网站上看过他的照片 我就认出他了
Tôi đã xem ảnh ông ấy trên mạng Nên tôi nhận ra ông ấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:27
gāng hǎo pèng jiàn nà ge shí hòu de shǒu xí zhí xíng guān
刚好碰见 那个时候的首席执行官
“Vừa hay gặp Tổng giám đốc điều hành lúc đó”
LINE 0222:30
PLAYING SCENEwǒ zài wǎng zhàn shàng kàn guò tā de zhào piān wǒ jiù rèn chū tā le
我在网站上看过他的照片 我就认出他了
“Tôi đã xem ảnh ông ấy trên mạng Nên tôi nhận ra ông ấy”
LINE 0322:33
wǒ我
shuō说
nǐ你
men们
hái还
dǎ打
suàn算
miàn面
shì试
wǒ我
ma吗
“Tôi nói các anh còn định phỏng vấn tôi không”
Show Information