Cách dùng "我这儿有个报告 下班前得交了" (wǒ zhè ér yǒu gè bào gào xià bān qián dé jiāo le) trong hội thoại tiếng Trung
我这儿有个报告 下班前得交了
Tớ có một báo cáo ở đây Phải nộp trước khi tan làm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:29
bú不
shì是
“Không phải”
LINE 0206:30
PLAYING SCENEwǒ zhè ér yǒu gè bào gào xià bān qián dé jiāo le
我这儿有个报告 下班前得交了
“Tớ có một báo cáo ở đây Phải nộp trước khi tan làm”
LINE 0306:33
kàn看
míng明
bái白
le了
ba吧
“Hiểu rồi đúng không”
Show Information