Cách dùng "这次综合评估分数 明明你是倒数第一" (zhè cì zōng hé píng gū fēn shù míng míng nǐ shì dào shǔ dì yī) trong hội thoại tiếng Trung
这次综合评估分数 明明你是倒数第一
Điểm đánh giá tổng hợp lần này Rõ ràng cậu là người bét bảng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:22
nǐ bèi gōng sī cái yuán guān wǒ shén me shì a bù guān nǐ de shì
你被公司裁员 关我什么事啊 不关你的事
“Cô bị công ty sa thải Liên quan gì đến tôi Không liên quan đến cậu”
LINE 0209:25
PLAYING SCENEzhè cì zōng hé píng gū fēn shù míng míng nǐ shì dào shǔ dì yī
这次综合评估分数 明明你是倒数第一
“Điểm đánh giá tổng hợp lần này Rõ ràng cậu là người bét bảng”
LINE 0309:27
què bǎ wǒ gěi cái le bú shì nǐ hái yǒu shuí
却把我给裁了 不是你还有谁
“Lại sa thải tôi Không phải cậu thì còn ai nữa”
Show Information