Cách dùng "这都被你看出来哦 我唱歌确实是还可以" (zhè dōu bèi nǐ kàn chū lái ó wǒ chàng gē què shí shì hái kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这都被你看出来哦 我唱歌确实是还可以
Cái này cũng bị cậu nhìn ra à. Tôi hát thực sự cũng khá.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:56
bù wàng lǎo péng yǒu ma duì bú duì chén zǒng yī kàn jiù shì tè bié huì chàng gē de
不忘老朋友嘛 对不对 陈总一看就是特别会唱歌的
“Không quên bạn cũ. Đúng không? Tổng Trần nhìn là biết hát rất hay.”
LINE 0240:01
PLAYING SCENEzhè dōu bèi nǐ kàn chū lái ó wǒ chàng gē què shí shì hái kě yǐ
这都被你看出来哦 我唱歌确实是还可以
“Cái này cũng bị cậu nhìn ra à. Tôi hát thực sự cũng khá.”
LINE 0340:05
nǐ hǎo xiàng yě hěn xǐ huān chàng gē a gǎi tiān wǒ men yuē yī xià
你好像也很喜欢唱歌啊 改天我们约一下
“Cậu hình như cũng thích hát nhỉ. Hôm khác chúng ta hẹn nhau đi.”
Show Information