Cách dùng "中间我去问了几次 人家说 你耐心点 再等一会儿" (zhōng jiān wǒ qù wèn le jǐ cì rén jiā shuō nǐ nài xīn diǎn zài děng yī huì er) trong hội thoại tiếng Trung
中间我去问了几次 人家说 你耐心点 再等一会儿
Giữa chừng tôi đi hỏi mấy lần Người ta bảo Anh kiên nhẫn chút, đợi thêm tí nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:13
jiù就
méi没
gǎn敢
zǒu走
“Nên không dám đi”
LINE 0222:14
PLAYING SCENEzhōng jiān wǒ qù wèn le jǐ cì rén jiā shuō nǐ nài xīn diǎn zài děng yī huì er
中间我去问了几次 人家说 你耐心点 再等一会儿
“Giữa chừng tôi đi hỏi mấy lần Người ta bảo Anh kiên nhẫn chút, đợi thêm tí nữa”
LINE 0322:17
wǒ我
jiù就
zài在
xiū休
xī息
shì室
děng等
a啊
děng等
a啊
“Tôi cứ ở phòng chờ đợi mãi”
Show Information