Cách dùng "瞅你这从国外溜达一圈回来" (chǒu nǐ zhè cóng guó wài liū dá yī quān huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
瞅你这从国外溜达一圈回来
Cậu ra nước ngoài dạo một vòng trở về
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:00
gàn干
shá啥
ya呀
yào要
“Việc gì phải làm vậy chứ?”
LINE 0235:03
PLAYING SCENEchǒu瞅
nǐ你
zhè这
cóng从
guó国
wài外
liū溜
dá达
yī一
quān圈
huí回
lái来
“Cậu ra nước ngoài dạo một vòng trở về”
LINE 0335:05
chǒu瞅
zhe着
tǐng挺
hǎo好
a啊
“trông tốt lên nhiều phết.”
Show Information