Cách dùng "瞅你这从国外溜达一圈回来" (chǒu nǐ zhè cóng guó wài liū dá yī quān huí lái) trong hội thoại tiếng Trung

chǒuzhècóngguówàiliūquānhuílái

Cậu ra nước ngoài dạo một vòng trở về

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:00
gàn
shá
ya
yào

Việc gì phải làm vậy chứ?

LINE 0235:03
PLAYING SCENE
chǒu
zhè
cóng
guó
wài
liū
quān
huí
lái

Cậu ra nước ngoài dạo một vòng trở về

LINE 0335:05
chǒu
zhe
tǐng
hǎo
a

trông tốt lên nhiều phết.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp35:03
TMDB ID272681