Cách dùng "出现幻听之前出过什么事没有" (chū xiàn huàn tīng zhī qián chū guò shén me shì méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

chūxiànhuàntīngzhīqiánchūguòshénmeshìméiyǒu

Trước khi xuất hiện ảo giác âm thanh, cháu có gặp chuyện gì không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:21
zhè zhè shá yì si zhè shì

这 这啥意思这是

Vậy… vậy là sao?

LINE 0217:22
PLAYING SCENE
chū
xiàn
huàn
tīng
zhī
qián
chū
guò
shén
me
shì
méi
yǒu

Trước khi xuất hiện ảo giác âm thanh, cháu có gặp chuyện gì không?

LINE 0317:26
jiù

Cháu…

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp17:22
TMDB ID272681