Cách dùng "来吧 搭把手" (lái ba dā bǎ shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
来吧 搭把手
Nào, phụ một tay đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:12
gàn干
shá啥
bù不
wán玩
tā它
ya呀
“sao không dùng nó chứ?”
LINE 0212:14
PLAYING SCENElái ba dā bǎ shǒu
来吧 搭把手
“Nào, phụ một tay đi.”
LINE 0312:16
xiǎo小
xīn心
a啊
“Cẩn thận đó.”
Show Information