Cách dùng "那条幅上明晃晃地写着" (nà tiáo fú shàng míng huǎng huǎng dì xiě zhe) trong hội thoại tiếng Trung
那条幅上明晃晃地写着
Trên tấm biển đó viết rõ ràng là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:31
hái还
bú不
shì是
nǐ你
ne呢
“Thế mà không phải là anh ư?”
LINE 0237:32
PLAYING SCENEnà那
tiáo条
fú幅
shàng上
míng明
huǎng晃
huǎng晃
dì地
xiě写
zhe着
“Trên tấm biển đó viết rõ ràng là”
LINE 0337:33
lǎo老
dīng丁
tóu头
kǎo烤
jī鸡
jià架
“xương gà nướng Lão Đinh Đầu.”
Show Information