Cách dùng "那我一觉醒来我那条幅被人偷了" (nà wǒ yī jiào xǐng lái wǒ nà tiáo fú bèi rén tōu le) trong hội thoại tiếng Trung

jiàoxǐngláitiáobèiréntōule

Tôi vừa ngủ dậy đã thấy tấm biển bị mất,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:35
gàn
kǎo
jià
de
lǎo
dīng
tóu
a

nướng xương gà chứ?

LINE 0237:37
PLAYING SCENE
jiào
xǐng
lái
tiáo
bèi
rén
tōu
le

Tôi vừa ngủ dậy đã thấy tấm biển bị mất,

LINE 0337:39
hái
xiǎng
bào
jǐng
ne

tôi còn đang định báo cảnh sát đây này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp37:37
TMDB ID272681