Cách dùng "那我一觉醒来我那条幅被人偷了" (nà wǒ yī jiào xǐng lái wǒ nà tiáo fú bèi rén tōu le) trong hội thoại tiếng Trung
那我一觉醒来我那条幅被人偷了
Tôi vừa ngủ dậy đã thấy tấm biển bị mất,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:35
gàn干
kǎo烤
jī鸡
jià架
de的
lǎo老
dīng丁
tóu头
a啊
“nướng xương gà chứ?”
LINE 0237:37
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
yī一
jiào觉
xǐng醒
lái来
wǒ我
nà那
tiáo条
fú幅
bèi被
rén人
tōu偷
le了
“Tôi vừa ngủ dậy đã thấy tấm biển bị mất,”
LINE 0337:39
wǒ我
hái还
xiǎng想
bào报
jǐng警
ne呢
“tôi còn đang định báo cảnh sát đây này.”
Show Information