Cách dùng "你脑子进水了你知道吧" (nǐ nǎo zi jìn shuǐ le nǐ zhī dào ba) trong hội thoại tiếng Trung
你脑子进水了你知道吧
khiến não cậu cũng úng nước luôn, biết không hả?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:01
nǐ你
nà那
hē喝
de的
shì是
shuǐ水
“Cậu uống nước,”
LINE 0239:02
PLAYING SCENEnǐ你
nǎo脑
zi子
jìn进
shuǐ水
le了
nǐ你
zhī知
dào道
ba吧
“khiến não cậu cũng úng nước luôn, biết không hả?”
LINE 0339:06
duì wǒ wǒ
对 我 我
“Đúng, tôi... tôi...”
Show Information