Cách dùng "然后我这学也学不会" (rán hòu wǒ zhè xué yě xué bú huì) trong hội thoại tiếng Trung
然后我这学也学不会
mà cháu thì cũng không học nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:42
nà那
biān边
yǔ语
yán言
bù不
tōng通
ma嘛
“Không thành thạo ngôn ngữ bên đó,”
LINE 0223:45
PLAYING SCENErán然
hòu后
wǒ我
zhè这
xué学
yě也
xué学
bú不
huì会
“mà cháu thì cũng không học nổi.”
LINE 0323:48
shī shī fù gē nǎ ér ne
师 师父 搁哪儿呢
“Chú, ở đâu vậy chú?”
Show Information