Cách dùng "他是那会儿陪客户喝酒 喝大了" (tā shì nà huì er péi kè hù hē jiǔ hē dà le) trong hội thoại tiếng Trung
他是那会儿陪客户喝酒 喝大了
Lúc đó cậu ta uống rượu với khách hàng, uống nhiều quá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:45
tīng shuō a wǒ shì tīng shuō
听说啊 我是听说
“Nghe nói, tôi nghe nói thôi nhé.”
LINE 0234:47
PLAYING SCENEtā shì nà huì er péi kè hù hē jiǔ hē dà le
他是那会儿陪客户喝酒 喝大了
“Lúc đó cậu ta uống rượu với khách hàng, uống nhiều quá.”
LINE 0334:51
yī一
xià下
gěi给
zì自
jǐ己
qiāng呛
sǐ死
“Khiến mình bị sặc chết luôn,”
Show Information