Cách dùng "我根本就 根本就睡不着觉" (wǒ gēn běn jiù gēn běn jiù shuì bù zhe jué) trong hội thoại tiếng Trung

gēnběnjiù gēnběnjiùshuìzhejué

cháu hoàn toàn… hoàn toàn không ngủ nổi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:39
jiù
zhí
gēn
zhè
ér
wēng
wēng
de

là nó ù ù bên tai cháu,

LINE 0219:40
PLAYING SCENE
wǒ gēn běn jiù gēn běn jiù shuì bù zhe jué

我根本就 根本就睡不着觉

cháu hoàn toàn… hoàn toàn không ngủ nổi.

LINE 0319:42
zhè zuì jìn wǒ wǒ chū mén

这最近我 我出门

Gần đây cháu ra ngoài,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp19:40
TMDB ID272681