Cách dùng "我根本就 根本就睡不着觉" (wǒ gēn běn jiù gēn běn jiù shuì bù zhe jué) trong hội thoại tiếng Trung
我根本就 根本就睡不着觉
cháu hoàn toàn… hoàn toàn không ngủ nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:39
tā它
jiù就
yì一
zhí直
gēn跟
wǒ我
zhè这
ér儿
wēng嗡
wēng嗡
de的
“là nó ù ù bên tai cháu,”
LINE 0219:40
PLAYING SCENEwǒ gēn běn jiù gēn běn jiù shuì bù zhe jué
我根本就 根本就睡不着觉
“cháu hoàn toàn… hoàn toàn không ngủ nổi.”
LINE 0319:42
zhè zuì jìn wǒ wǒ chū mén
这最近我 我出门
“Gần đây cháu ra ngoài,”
Show Information