Cách dùng "我这块石头算是落地了" (wǒ zhè kuài shí tou suàn shì luò dì le) trong hội thoại tiếng Trung
我这块石头算是落地了
hòn đá trong lòng chú cũng được buông bỏ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:10
jīn今
tiān天
kàn看
nǐ你
huí回
lái来
le了
“Hôm nay thấy cháu về”
LINE 0229:11
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
kuài块
shí石
tou头
suàn算
shì是
luò落
dì地
le了
“hòn đá trong lòng chú cũng được buông bỏ.”
LINE 0329:15
wǒ我
hé合
jì计
wǒ我
yě也
bié别
gù故
yì意
qù去
wèn问
nǐ你
le了
“Chú định sẽ không cố ý hỏi cháu chuyện gì”
Show Information