Cách dùng "我这状态最近 骑不了" (wǒ zhè zhuàng tài zuì jìn qí bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我这状态最近 骑不了
Tình trạng của em dạo này... không chạy nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:54
wǒ我
xiàn现
zài在
zhè这
yàng样
“Bây giờ em thế này...”
LINE 0211:55
PLAYING SCENEwǒ zhè zhuàng tài zuì jìn qí bù liǎo
我这状态最近 骑不了
“Tình trạng của em dạo này... không chạy nổi.”
LINE 0311:58
nǐ你
qí骑
zhe着
bei呗
“Thì anh chạy đi,”
Show Information