Cách dùng "站前是城市的名片" (zhàn qián shì chéng shì de míng piàn) trong hội thoại tiếng Trung
站前是城市的名片
khu trước ga là bộ mặt của thành phố.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:32
shuō说
duō多
shǎo少
cì次
le了
“Nói bao nhiêu lần rồi,”
LINE 0221:33
PLAYING SCENEzhàn站
qián前
shì是
chéng城
shì市
de的
míng名
piàn片
“khu trước ga là bộ mặt của thành phố.”
LINE 0321:35
shì是
“Vâng.”
Show Information