Cách dùng "这还有的我都联系不着了呀" (zhè hái yǒu de wǒ dōu lián xì bù zhe le ya) trong hội thoại tiếng Trung
这还有的我都联系不着了呀
Còn có mấy người tôi không liên lạc được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:15
qù nà ge tiě chéng shěn yáng gàn gè tǐ hù le
去那个铁城 沈阳干个体户了
“thì tới thành phố Thép, Thẩm Dương buôn bán nhỏ.”
LINE 0234:19
PLAYING SCENEzhè这
hái还
yǒu有
de的
wǒ我
dōu都
lián联
xì系
bù不
zhe着
le了
ya呀
“Còn có mấy người tôi không liên lạc được nữa.”
LINE 0334:21
nà那
yǒu有
rén人
shuō说
shì是
qù去
nán南
fāng方
“Có người thì nói vào Nam,”
Show Information