Cách dùng "这整得像第一次吃似的" (zhè zhěng dé xiàng dì yī cì chī shì de) trong hội thoại tiếng Trung
这整得像第一次吃似的
Làm cứ như lần đầu được ăn vậy đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:26
lái来
zhěng整
liǎng两
kǒu口
“Nào, làm vài miếng đi.”
LINE 0227:26
PLAYING SCENEzhè这
zhěng整
dé得
xiàng像
dì第
yī一
cì次
chī吃
shì似
de的
“Làm cứ như lần đầu được ăn vậy đó.”
LINE 0327:34
shī fù wǒ shàng hòu miàn
师父 我上后面
“Chú, cháu ra sau...”
Show Information