Cách dùng "回头去我店里试试菜" (huí tóu qù wǒ diàn lǐ shì shì cài) trong hội thoại tiếng Trung
回头去我店里试试菜
Lúc khác đến tiệm tôi thử món đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
4:00
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我在附近开了一家餐馆 你不是挺懂的吗 | wǒ zài fù jìn kāi le yī jiā cān guǎn nǐ bú shì tǐng dǒng de ma | Tôi mở một nhà hàng ở gần đây Anh không phải khá hiểu sao? |
| 2▶ | 回头去我店里试试菜 | huí tóu qù wǒ diàn lǐ shì shì cài | Lúc khác đến tiệm tôi thử món đi |
| 3 | 为什么突然开店啊 | wèi shén me tū rán kāi diàn a | Sao đột nhiên mở tiệm vậy? |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 5 of 6)
HSK 2
0:03s
shén me yì si a wǒ shuō bù kàn nǐ fēi yào kàn kàn yí bàn nǐ zǒu leÝ là sao? Tôi bảo không xem, cậu cứ đòi xem Xem nửa chừng cậu lại bỏ đi

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
sòng wǒ le jiù shì wǒ de yī fú wǒ chuān wǒ de yī fú yǒu shén me wèn tíCậu cho rồi, là đồ của tôi Tôi mặc đồ của tôi có vấn đề gì?

HSK 4
0:03s
kāi wán xiào zhè me hǎo de yī fú wǒ néng kāi wán xiàoĐùa á? Đồ đẹp thế này tôi đùa sao được

HSK 4
0:03s
xíng nǐ chuān shí hòu gēn wǒ shuō wǒ kěn dìng gēn nǐ chà kāiĐược, lúc cậu mặc thì bảo tôi Tôi chắc chắn tránh khung giờ cậu

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
jù shuō tā zì dǎ gēn wáng xiǎo lè lí hūn zhī hòu jiù zhěng rì mǎi zuìNghe nói từ khi ly hôn Vương Hiểu Lạc hắn ta ngày nào cũng say xỉn

HSK 4
0:03s









