Cách dùng "我得努力赚钱" (wǒ dé nǔ lì zhuàn qián) trong hội thoại tiếng Trung
我得努力赚钱
Tôi phải nỗ lực kiếm tiền.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
13:27
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我决定了 | wǒ jué dìng le | Tôi quyết định rồi. |
| 2▶ | 我得努力赚钱 | wǒ dé nǔ lì zhuàn qián | Tôi phải nỗ lực kiếm tiền. |
| 3 | 一顿饭吃掉我大半个月的工资 这可不行 真扛不住 | yī dùn fàn chī diào wǒ dà bàn gè yuè de gōng zī zhè kě bù xíng zhēn káng bú zhù | Một bữa ăn ngốn mất nửa tháng lương. Cái này không được. Thật sự không chịu nổi. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 2 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhī suǒ yǐ lái shì yīn wèi bù xiǎng bó le zhào shū shū de miàn ziLý do tôi đến Là vì không muốn làm mất mặt chú Triệu

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè nǚ de shēn shàng gū jì lāo bú dào shén me yóu shuǐCô gái này... chắc chẳng vớt vát được gì đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gǎn dǎ bù gǎn rèn shì ba xià biān zěn me huí shì nǐ liǎ gàn shá qù leDám đánh không dám nhận hả? Dưới kia có chuyện gì thế? Hai người đi làm gì vậy?

HSK 4
0:03s
jīn tiān bù gěi wǒ gè shuō fǎ shéi dōu bié zǒuHôm nay không cho tôi một lời giải thích thì đừng hòng ai đi cả.

HSK 5
0:03s
jiào lǎo bǎn guò lái bù rán bào jǐng le kuài diǎnGọi chủ quán ra. Không thì báo cảnh sát đấy. Nhanh lên.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hái jì de tǐng qīng chǔ de wǒ jì de tā dāng shí shǒu lǐTôi nhớ khá rõ. Tôi nhớ lúc đó trong tay cô ấy...

HSK 7
0:03s
wǒ wàng jǐng gào nà zhā nán bù zhǔn zài lái wǒ diàn lǐ leTôi quên cảnh cáo thằng cặn bã đó. Cấm đến quán tôi nữa.







