Cách dùng "我难受啊 我当然难受了" (wǒ nán shòu a wǒ dāng rán nán shòu le) trong hội thoại tiếng Trung
我难受啊 我当然难受了
Tôi khó chịu chứ, đương nhiên tôi khó chịu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
12:28
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还这样你不难受吗 | nǐ hái zhè yàng nǐ bù nán shòu ma | cậu còn như vậy, cậu không khó chịu sao? |
| 2▶ | 我难受啊 我当然难受了 | wǒ nán shòu a wǒ dāng rán nán shòu le | Tôi khó chịu chứ, đương nhiên tôi khó chịu rồi. |
| 3 | 但是我愿意等 | dàn shì wǒ yuàn yì děng | Nhưng tôi muốn chờ. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 6 of 6)
HSK 1
0:03s
zuó tiān wǎn shàng qù wáng xiǎo lè jiā le baTối qua anh đến nhà Vương Hiểu Lạc phải không?
