Cách dùng "我有任务 得先走了" (wǒ yǒu rèn wù dé xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我有任务 得先走了
Tôi có nhiệm vụ Phải đi trước đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
25:33
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小昭昭 | xiǎo zhāo zhāo | Hàn Chiêu |
| 2▶ | 我有任务 得先走了 | wǒ yǒu rèn wù dé xiān zǒu le | Tôi có nhiệm vụ Phải đi trước đây |
| 3 | 什么意思啊 我说不看你非要看 看一半你走了 | shén me yì si a wǒ shuō bù kàn nǐ fēi yào kàn kàn yí bàn nǐ zǒu le | Ý là sao? Tôi bảo không xem, cậu cứ đòi xem Xem nửa chừng cậu lại bỏ đi |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 2 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhī suǒ yǐ lái shì yīn wèi bù xiǎng bó le zhào shū shū de miàn ziLý do tôi đến Là vì không muốn làm mất mặt chú Triệu

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè nǚ de shēn shàng gū jì lāo bú dào shén me yóu shuǐCô gái này... chắc chẳng vớt vát được gì đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gǎn dǎ bù gǎn rèn shì ba xià biān zěn me huí shì nǐ liǎ gàn shá qù leDám đánh không dám nhận hả? Dưới kia có chuyện gì thế? Hai người đi làm gì vậy?

HSK 4
0:03s
jīn tiān bù gěi wǒ gè shuō fǎ shéi dōu bié zǒuHôm nay không cho tôi một lời giải thích thì đừng hòng ai đi cả.

HSK 5
0:03s
jiào lǎo bǎn guò lái bù rán bào jǐng le kuài diǎnGọi chủ quán ra. Không thì báo cảnh sát đấy. Nhanh lên.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hái jì de tǐng qīng chǔ de wǒ jì de tā dāng shí shǒu lǐTôi nhớ khá rõ. Tôi nhớ lúc đó trong tay cô ấy...

HSK 7
0:03s
wǒ wàng jǐng gào nà zhā nán bù zhǔn zài lái wǒ diàn lǐ leTôi quên cảnh cáo thằng cặn bã đó. Cấm đến quán tôi nữa.







