Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "在那边过得习惯吗" (zài nà biān guò dé xí guàn ma) trong hội thoại tiếng Trung

在那边过得习惯吗

zài nà biān guò dé xí guàn ma

Bên đó sống có quen không?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
23:11
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你跟你妈nǐ gēn nǐ māCon với mẹ con
2在那边过得习惯吗zài nà biān guò dé xí guàn maBên đó sống có quen không?
3爸 我写作业呢bà wǒ xiě zuò yè neBố ơi, con đang viết bài

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 1 of 6)
问一下韩女士订的位置怎么走 你好先生 请上二楼
HSK 5
0:03s
wèn yī xià hán nǚ shì dìng de wèi zhì zěn me zǒu nǐ hǎo xiān shēng qǐng shàng èr lóuCho hỏi chỗ cô Hàn đặt ở đâu ạ? Xin chào anh Mời lên lầu hai
下班时间喝点呗
HSK 1
0:03s
xià bān shí jiān hē diǎn beiTan ca rồi, uống chút đi
酒就免了吧 怕有任务
HSK 6
0:03s
jiǔ jiù miǎn le ba pà yǒu rèn wùRượu thì thôi, sợ có nhiệm vụ
行 你们一个二个没劲
HSK 7
0:03s
xíng nǐ men yí gè èr gè méi jìnĐược Các anh chán thật đấy
没告诉他啊 告诉他干吗
HSK 2
0:03s
méi gào sù tā a gào sù tā gàn máChưa nói với anh ấy Nói với anh ấy làm gì?
那我完全可以追你啊 不需要他同意 你同意就行
HSK 5
0:03s
nà wǒ wán quán kě yǐ zhuī nǐ a bù xū yào tā tóng yì nǐ tóng yì jiù xíngVậy tôi hoàn toàn có thể theo đuổi cô Không cần anh ấy đồng ý, cô đồng ý là được
我可没同意啊 我知道你没同意 所以我才要追你嘛
HSK 6
0:03s
wǒ kě méi tóng yì a wǒ zhī dào nǐ méi tóng yì suǒ yǐ wǒ cái yào zhuī nǐ maTôi đâu có đồng ý Tôi biết cô chưa đồng ý Thế nên tôi mới phải theo đuổi cô chứ
警察叔叔 就你这点工资行吗
HSK 4
0:03s
jǐng chá shū shū jiù nǐ zhè diǎn gōng zī xíng maChú cảnh sát, đồng lương ít ỏi của anh đủ không?
没事 这不有我谦哥呢嘛
HSK 6
0:03s
méi shì zhè bù yǒu wǒ qiān gē ne maKhông sao, đây chẳng có anh Khiêm tôi rồi
这个 这也太多了
HSK 1
0:03s
zhè ge zhè yě tài duō leMón này Nhiều thế này à?
不多 你们缺营养 多吃点
HSK 5
0:03s
bù duō nǐ men quē yíng yǎng duō chī diǎnKhông nhiều Các anh thiếu dinh dưỡng, ăn nhiều vào
我在附近开了一家餐馆 你不是挺懂的吗
HSK 3
0:03s
wǒ zài fù jìn kāi le yī jiā cān guǎn nǐ bú shì tǐng dǒng de maTôi mở một nhà hàng ở gần đây Anh không phải khá hiểu sao?
回头去我店里试试菜
HSK 6
0:03s
huí tóu qù wǒ diàn lǐ shì shì càiLúc khác đến tiệm tôi thử món đi
咱们俩不就经常能见面了吗
HSK 4
0:03s
zán men liǎ bù jiù jīng cháng néng jiàn miàn le maHai chúng ta chẳng phải thường gặp nhau sao?
韩昭 我跟你说了多少次 咱俩不可能
HSK 4
0:03s
hán zhāo wǒ gēn nǐ shuō le duō shǎo cì zán liǎ bù kě néngHàn Chiêu, tôi nói với cô bao lần rồi Hai chúng ta không thể nào
男未婚女未嫁的 而且我还有这个呢
HSK 6
0:03s
nán wèi hūn nǚ wèi jià de ér qiě wǒ hái yǒu zhè ge neTrai chưa vợ gái chưa chồng Hơn nữa tôi còn có cái này nữa
说那么多废话 吃吧
HSK 7
0:03s
shuō nà me duō fèi huà chī baNói nhiều lời thừa thãi thế, ăn đi
天涯何处无芳草 你何必单恋小谦谦呀
HSK 7
0:03s
tiān yá hé chù wú fāng cǎo nǐ hé bì dān liàn xiǎo qiān qiān yaThiếu gì hoa thơm cỏ lạ Cô hà tất phải si mê Tiểu Khiêm Khiêm
我还真低估你们当警察的了
HSK 7
0:03s
wǒ hái zhēn dī gū nǐ men dāng jǐng chá de leTôi thật đánh giá thấp các anh cảnh sát rồi
消费水平都挺高啊
HSK 5
0:03s
xiāo fèi shuǐ píng dōu tǐng gāo aMức tiêu dùng cao thật đấy