Cách dùng "来人啊 救命啊 顾锦朝" (lái rén a jiù mìng a gù jǐn cháo) trong hội thoại tiếng Trung

láiréna jiùmìnga jǐncháo

Người đâu? Cứu ta với. Cố Cẩm Triêu.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
6:25
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1爷是心疼 我大晏的万里江山yé shì xīn téng wǒ dà yàn de wàn lǐ jiāng shānTa chỉ thương xót giang sơn vạn dặm của Đại Yến thôi.
2来人啊 救命啊 顾锦朝lái rén a jiù mìng a gù jǐn cháoNgười đâu? Cứu ta với. Cố Cẩm Triêu.
3顾锦朝gù jǐn cháoCố Cẩm Triêu.

More Clips From Episode

Total 48 clips (Page 3 of 3)
现在改变计划 已经来不及了 还是按原计划进行
HSK 4
0:03s
xiàn zài gǎi biàn jì huà yǐ jīng lái bù jí le hái shì àn yuán jì huà jìn xíngBây giờ thay đổi kế hoạch đã không còn kịp nữa rồi, vẫn nên thực hiện kế hoạch cũ,

有埋伏 列队
HSK 7
0:03s
yǒu mái fú liè duìCó mai phục. Dàn đội hình.

是叶家军 给我杀
HSK 6
0:03s
shì yè jiā jūn gěi wǒ shāLà Diệp gia quân. Giết cho ta.

怎么样 战况不妙 我军下风
HSK 7
0:03s
zěn me yàng zhàn kuàng bù miào wǒ jūn xià fēngThế nào rồi? Tình hình trận chiến không tốt. Quân ta bị thất thế.

贴身肉搏 咱们打不过他们
HSK 3
0:03s
tiē shēn ròu bó zán men dǎ bù guò tā mennếu đánh giáp lá cà thì chúng ta không đánh lại.

我去 可是 没有可是
HSK 3
0:03s
wǒ qù kě shì méi yǒu kě shìđể ta đi. Nhưng mà... Không có nhưng mà.

难道你要 丢下他们不管了吗
HSK 4
0:03s
nán dào nǐ yào diū xià tā men bù guǎn le makhông lẽ muội muốn bỏ rơi họ sao?

活下去
HSK 4
0:03s
huó xià qùsống tiếp.