Cách dùng "一马定边关 所向披靡" (yī mǎ dìng biān guān suǒ xiàng pī mǐ) trong hội thoại tiếng Trung
一马定边关 所向披靡
cưỡi ngựa bình định biên quan, bất khả chiến bại,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
23:05
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老侯爷当年 | lǎo hóu yé dāng nián | Năm ấy lão hầu gia, |
| 2▶ | 一马定边关 所向披靡 | yī mǎ dìng biān guān suǒ xiàng pī mǐ | cưỡi ngựa bình định biên quan, bất khả chiến bại, |
| 3 | 打得北蛮人 | dǎ dé běi mán rén | đánh cho người Bắc Man |
More Clips From Episode
Total 48 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s
xiàn zài gǎi biàn jì huà yǐ jīng lái bù jí le hái shì àn yuán jì huà jìn xíngBây giờ thay đổi kế hoạch đã không còn kịp nữa rồi, vẫn nên thực hiện kế hoạch cũ,

HSK 7
0:03s
zěn me yàng zhàn kuàng bù miào wǒ jūn xià fēngThế nào rồi? Tình hình trận chiến không tốt. Quân ta bị thất thế.

HSK 3
0:03s
tiē shēn ròu bó zán men dǎ bù guò tā mennếu đánh giáp lá cà thì chúng ta không đánh lại.




