Cách dùng "快走 快走" (kuài zǒu kuài zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

kuàizǒu kuàizǒu

Đi mau.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
33:22
TMDB ID
287760
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1一 二 三yī èr sānMột, hai, ba.
2快走 快走kuài zǒu kuài zǒuĐi mau.
3走啊zǒu aĐi đi.

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
只要我评上了先进模范 他们就再也没有理由
HSK 7
0:03s
zhǐ yào wǒ píng shàng le xiān jìn mó fàn tā men jiù zài yě méi yǒu lǐ yóuChỉ cần được công nhận là tấm gương tiên tiến, họ sẽ không còn lý do

不推荐我去上大学了
HSK 5
0:03s
bù tuī jiàn wǒ qù shàng dà xué lekhông đề cử tôi học đại học nữa.

你坑了我那么多次 这次
HSK 7
0:03s
nǐ kēng le wǒ nà me duō cì zhè cìcậu hại tôi bao nhiêu lần rồi. Lần này

默认啦 那就这么说定了
HSK 6
0:03s
mò rèn la nà jiù zhè me shuō dìng leIm lặng à, vậy tức là đồng ý rồi đó.