Cách dùng "你的努力 我也是看在眼里" (nǐ de nǔ lì wǒ yě shì kàn zài yǎn lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你的努力 我也是看在眼里
tôi cũng đã thấy được sự nỗ lực của cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
12:38
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 写得还是很深刻的 这一年多来 | xiě dé hái shì hěn shēn kè de zhè yī nián duō lái | viết rất sâu sắc. Hơn một năm qua, |
| 2▶ | 你的努力 我也是看在眼里 | nǐ de nǔ lì wǒ yě shì kàn zài yǎn lǐ | tôi cũng đã thấy được sự nỗ lực của cô. |
| 3 | 不错 | bù cuò | Tốt lắm. |
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 5 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bù xiàng wǒ lián jiāng chéng dōu méi chū qù guòKhông như tôi, còn chưa từng ra khỏi Giang Thành.

HSK 7
0:03s
nǐ shàng huí bǎ huà jiā zài wǒ shù xué shū lǐ hài wǒ bèi lǎo shī xùnLần trước cậu kẹp tranh vào sách Toán của tôi, làm tôi bị thầy mắng đó.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
gěi nǐ bù yòng zán men shuō hǎo le yī kuài wǔ jiù shì yī kuài wǔCho cậu. Không cần, chúng ta đã nói một tệ rưỡi thì là một tệ rưỡi.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nín kàn zhè yě méi rén néng bù néng ràng wǒ zài zhè shuì yī wǎn shàngbác xem chỗ này cũng không có ai, có thể cho cháu ngủ ở đây một đêm được không?

HSK 3
0:03s
wǒ míng tiān yī dà zǎo jiù zǒu nà zěn me xíngSáng sớm mai cháu sẽ đi ngay. Vậy sao được?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zǒu zǒu zǒu gǎn jǐn zǒu a huí jiā shuì duō shū fú aĐi đi, mau đi đi. Về nhà ngủ thoải mái biết bao.

HSK 4
0:03s
nín zhè mén fáng zhè ge dì bù gòu dǎ dì pù de nePhòng bảo vệ của bác còn chẳng đủ chỗ trải chăn nằm.

HSK 3
0:03s
tiān dà dì dà zǒng néng zhǎo dào dì fāng shuì deTrời đất rộng lớn, rồi cũng tìm được chỗ ngủ thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
méi shì wǒ gāng cái tīng jiàn yǒu rén hǎn jiù mìng wǒ chū qù yī tàngKhông sao, vừa rồi bố nghe thấy có người kêu cứu, bố ra ngoài xem thử.

HSK 4
0:03s
nǐ men hǎo hǎo zài jiā dài zhe a nǐ nǐ zhù yì ān quán aHai mẹ con ở yên trong nhà nhé. Anh... Anh cẩn thận đấy.




