Cách dùng "已经脱离了生命危险" (yǐ jīng tuō lí le shēng mìng wēi xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
已经脱离了生命危险
đã qua cơn nguy hiểm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:57
nà那
ge个
xiǎo小
huǒ伙
zi子
“Cậu thanh niên đó”
LINE 0235:58
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
tuō脱
lí离
le了
shēng生
mìng命
wēi危
xiǎn险
“đã qua cơn nguy hiểm rồi.”
LINE 0336:01
dàn shì yóu yú nǎo dài shòu dào guò zhuàng jī huái yí lǐ miàn yǒu xuè kuài
但是由于脑袋受到过撞击 怀疑里面有血块
“Nhưng do đầu từng bị va đập mạnh, nghi là có tụ máu trong não.”
Show Information