Cách dùng "把它抢回来了" (bǎ tā qiǎng huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung

qiǎnghuíláile

giành nó lại được nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:12
néng
bèi
zhe
zhèn

có thể cõng trẫm

LINE 0241:14
PLAYING SCENE
qiǎng
huí
lái
le

giành nó lại được nữa.

LINE 0341:17
ā
dìng

A Định,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp41:14
TMDB ID272715