Cách dùng "把它抢回来了" (bǎ tā qiǎng huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
把它抢回来了
giành nó lại được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:12
néng能
bèi背
zhe着
zhèn朕
“có thể cõng trẫm”
LINE 0241:14
PLAYING SCENEbǎ把
tā它
qiǎng抢
huí回
lái来
le了
“giành nó lại được nữa.”
LINE 0341:17
ā阿
dìng定
“A Định,”
Show Information