Cách dùng "大雪绵延" (dà xuě mián yán) trong hội thoại tiếng Trung
大雪绵延
tuyết trắng trải dài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:34
gū孤
shān山
wàn万
zhàng丈
“Dãy núi vạn trượng,”
LINE 0239:35
PLAYING SCENEdà大
xuě雪
mián绵
yán延
“tuyết trắng trải dài.”
LINE 0339:38
nǐ你
shuō说
běi北
xiāng襄
de的
rì日
tou头
hěn很
hǎo好
“Người nói mặt trời ở Bắc Tương rất đẹp,”
Show Information