Cách dùng "给我的教众一个交代" (gěi wǒ de jiào zhòng yí gè jiāo dài) trong hội thoại tiếng Trung
给我的教众一个交代
để cho giáo chúng ta một câu trả lời thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:25
wǒ我
bù不
dé得
bù不
jiāng将
nǐ你
dài带
huí回
qù去
“ta buộc phải đưa cô về”
LINE 0208:27
PLAYING SCENEgěi给
wǒ我
de的
jiào教
zhòng众
yí一
gè个
jiāo交
dài代
“để cho giáo chúng ta một câu trả lời thôi.”
LINE 0308:30
nǐ你
hé和
nà那
guǐ鬼
xiān先
shēng生
“Cô và tên Quỷ tiên sinh đó”
Show Information