Cách dùng "后来他被关起来" (hòu lái tā bèi guān qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung

hòuláibèiguānlái

Sau này cha bị bắt,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:54
jīng
cháng
gěi
men
sòng
chī
de

thường xuyên cho bọn ta cái ăn.

LINE 0221:57
PLAYING SCENE
hòu
lái
bèi
guān
lái

Sau này cha bị bắt,

LINE 0322:00
xiē
rén
jiù
lái
zi

những kẻ đó bèn đến nhà đập phá.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp21:57
TMDB ID272715