Cách dùng "经常给我们送吃的" (jīng cháng gěi wǒ men sòng chī de) trong hội thoại tiếng Trung

jīngchánggěimensòngchīde

thường xuyên cho bọn ta cái ăn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:53
zài
shì
shí

Lúc cha còn sống,

LINE 0221:54
PLAYING SCENE
jīng
cháng
gěi
men
sòng
chī
de

thường xuyên cho bọn ta cái ăn.

LINE 0321:57
hòu
lái
bèi
guān
lái

Sau này cha bị bắt,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp21:54
TMDB ID272715